tổ truyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ông cha, tổ tiên truyền lại: Dùng để chỉ những thứ (như nghề nghiệp, bí quyết, tài sản, phong tục) được lưu giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ trong một gia đình hoặc dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình anh ấy làm nghề thuốc nam tổ truyền đã năm đời. (Nghề thuốc nam này đã được truyền lại qua năm thế hệ trong gia đình anh ấy.)
- Làng đó nổi tiếng với nghề gốm tổ truyền. (Nghề gốm của làng đó đã được cha ông truyền lại từ lâu đời.)
- Họ giữ gìn những bí quyết ẩm thực tổ truyền. (Những bí quyết nấu ăn đó được tổ tiên truyền lại và được họ gìn giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổ truyền" thường đi kèm với các danh từ chỉ nghề nghiệp, bí quyết, di sản văn hóa để nhấn mạnh tính lâu đời và sự kế thừa trong gia đình.
- Anh ấy đang tiếp nối nghề rèn tổ truyền của dòng họ. (Anh ấy đang kế tục nghề rèn đã được tổ tiên trong dòng họ truyền lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Gia truyền (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ những thứ được truyền lại trong gia đình. "Gia truyền" thường nhấn mạnh phạm vi gia đình, trong khi "tổ truyền" có thể hàm ý rộng hơn về tổ tiên, dòng họ.
- Truyền thống (danh từ/tính từ): Chỉ những phong tục, tập quán, lối sống được lưu truyền qua nhiều thế hệ, có phạm vi rộng hơn (của cộng đồng, dân tộc) so với "tổ truyền".
Từ đồng nghĩa
- Cổ truyền: (tính từ) có từ lâu đời và được truyền lại (thường dùng cho phong tục, nghề nghiệp của một cộng đồng).
- Lưu truyền: (động từ) được truyền lại và lưu giữ qua thời gian.
Thành ngữ liên quan
- "Nghề tổ truyền": Thành ngữ phổ biến nhất với từ này, dùng để chỉ một nghề nghiệp đã được cha ông truyền dạy và con cháu tiếp nối.
- Dù cuộc sống hiện đại, nhiều người vẫn gắn bó với nghề tổ truyền. (Mặc dù cuộc sống hiện đại, nhiều người vẫn trung thành và tiếp tục công việc mà tổ tiên để lại.)
- Do ông cha truyền lại: Nghề tổ truyền.